trống định âm

trống định âm

Người nghệ sĩ gõ nhẹ vào chiếc trống định âm bằng dùi trống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trống trong âm nhạc: "trống định âm" một nhạc cụ , thường hình dạng giống như một cái vạc hoặc nửa quả cầu, được làm bằng đồng hoặc kim loại, có thể điều chỉnh cao độ (âm thanh) bằng cách căng hoặc nới màng trống. Loại trống này thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng hoặc các buổi biểu diễn chuyên nghiệp.
    • Tên gọi chuyên môn trong âm nhạc cổ điển: "trống định âm" còn được gọi là "timbale" (theo tiếng Pháp), chỉ một bộ trống có thể tạo ra các nốt nhạc cụ thể, khác với trống thông thường chỉ một âm thanh cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong dàn nhạc giao hưởng, trống định âm thường được đặtphía sau. (Trong dàn nhạc giao hưởng, loại trống này thường được bố trívị trí phía sau.)
    • Người chơi trống định âm phải kỹ năng điều chỉnh cao độ chính xác. (Người chơi trống này cần kỹ năng tinh chỉnh âm thanh một cách chuẩn xác.)
    • Âm thanh của trống định âm vang lên mạnh mẽ trong bản nhạc. (Tiếng trống định âm phát ra âm thanh vang dội trong tác phẩm âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ trống định âm": một tập hợp nhiều trống định âm với các kích cỡ khác nhau để tạo ra dải âm thanh rộng.
    • Bộ trống định âm trong dàn nhạc có thể gồm bốn hoặc năm chiếc. (Bộ trống định âm thường từ bốn đến năm chiếc với kích thước khác nhau.)
  • "kỹ thuật chơi trống định âm": phương pháp sử dụng dùi trống để tạo ra âm thanh chính xác.
    • Kỹ thuật chơi trống định âm đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay tai. (Kỹ thuật chơi trống này yêu cầu sự phối hợp chính xác giữa tay tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Trống (danh từ): nhạc cụ nói chung, màng căng trên một khung.
    • Trống một trong những nhạc cụ cổ xưa nhất. (Trống một trong những nhạc cụ lịch sử lâu đời.)
  • Trống cái (danh từ): một loại trống lớn, thường dùng trong lễ hội hoặc quân đội, không khả năng điều chỉnh cao độ.
    • Trống cái thường được đánh bằng dùi lớn. (Trống cái thường được chơi bằng dùi to.)
  • Định âm (danh từ): hành động hoặc khả năng điều chỉnh cao độ của âm thanh.
    • Định âm yếu tố quan trọng trong việc chế tạo nhạc cụ. (Định âm yếu tố quan trọng trong việc chế tạo nhạc cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Timbale: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng một loại trống định âm.
    • Timbale thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng. (Timbale thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng.)
  • Trống vạc: tên gọi khác dựa trên hình dạng của trống định âm (giống cái vạc).
    • Trống vạc âm thanh vang xa. (Trống vạc âm thanh vang xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh trống định âm: hành động sử dụng trống định âm trong biểu diễn.
    • Người nhạc công đánh trống định âm rất điêu luyện. (Người nhạc công chơi trống định âm rất thuần thục.)